Home & Living tăng mạnh nhưng không phải một thị trường đồng nhất. Hàng tiêu hao, hàng cần so sánh thông số và hàng cồng kềnh đòi hỏi ba mô hình vận hành khác nhau.
37.679tỷ đồng H1/2026 4 sàn · GMV
+41,15%tăng trưởng H1/2026 so với cùng kỳ
56.700tỷ đồng năm 2025 4 sàn · GMV
210,96Msản phẩm Q1/2026 4 sàn · sản lượng
Nhu cầu đủ lớn để chuyên môn hoáQ1 đứng thứ 3 về doanh thu và thứ 2 về sản lượng: không nên dùng một shop “tạp” để thử cả ngành.
Giá trị nghiêng về shop chuẩn hoá2,79% shop đã đóng góp 34,2% doanh thu trong kỳ đo gộp; listing và vận hành là lợi thế cạnh tranh.
Phí cố định không phải tổng chi phíThanh toán, hạ tầng theo đơn, voucher và phát sinh vận hành phải cùng nằm trong P&L.
Listing là công cụ giảm rủi ro muaKích thước, chất liệu và bối cảnh sử dụng quan trọng hơn “trang trí” mô tả.
02 / QUY MÔ & ĐỘNG LỰC
Tăng trưởng cao, nhưng phải đặt đúng kỳ đo
Số năm 2025 và H1/2026 dùng để nhìn quy mô; Q1 dùng để nhìn độ sâu sản lượng và nhịp tăng ngắn hạn. Không cộng các kỳ chồng lấp để suy diễn cả năm.
Quy mô giao dịch
Tỷ đồng · phạm vi 4 sàn
2025cả năm56.700
H1/20266 tháng37.679
Q1/2026quý đầu18.200
Không ngoại suy 2026 từ các lát cắt này: dữ liệu công khai không đủ để tách ảnh hưởng mùa vụ.
Nhịp tăng đã công bố
So với cùng kỳ · các kỳ riêng
H1/2026+41,15%
Q1/2026+32,17%
2025+39,47%
Tín hiệu nhất quán là tăng trưởng mạnh; đó là lý do để thử nghiệm có kiểm soát, không phải cam kết doanh thu cho một SKU.
Hàm ý: đừng hỏi “có nên vào Home & Living không?”. Hãy xác định bạn đang bán hàng mua lặp lại, hàng mua theo dự án hay hàng cần so sánh thông số — rồi thiết kế SKU, ảnh và đóng gói theo mô hình đó.
03 / VISUAL PULSE
Nhìn nhanh những tín hiệu đang định hình ngành
Mỗi vòng là một số đã có trong báo cáo. Bấm vào để xem ý nghĩa vận hành thay vì chỉ nhìn con số.
Quy mô Home & Living H1/2026 tăng 41,15% so với cùng kỳ. Đây là tín hiệu để thử nghiệm ngách có kỷ luật, không phải lý do để mở rộng tồn kho bằng trực giác.
Đừng nhìn một phần trăm rồi gọi đó là “phí bán hàng”
Dải phí phụ thuộc loại shop và nhánh ngành. Trước khi chốt SKU, kiểm tra đúng nhánh của listing; biểu phí có thể thay đổi.
Khoản / ví dụ
Mức tham khảo
Phí cố định shop thường
10% – 16%
Phí cố định shop chính hãng
12,5% – 19,1%
Shop chính hãng mới
9,5% – 16,1%
Thanh toán
6%
Hạ tầng theo đơn
3.000đ
Voucher tuỳ chọn
5,5% · tối đa 50.000đ/SP
Thuế GTGT trên các khoản phí được ghi nhận ở mức 8% đến hết 31/12/2026.
Kiểm tra biên theo đơn
Minh hoạ chưa gồm vận chuyển thực tế, hoàn, đóng gói, ads và nhân sự.
Phí sàn—Còn lại—Biên—
Ví dụ: SKU phí cố định 10% bật voucher 5,5% có tối thiểu 21,5% phí tỷ lệ khi cộng 6% thanh toán, trước 3.000đ hạ tầng và các chi phí ngoài sàn. Giá bán nên bắt đầu từ biên cần giữ, không bắt đầu từ giá đối thủ.
06 / TỪ QUAN SÁT ĐẾN LISTING
Rút ngắn vòng lặp “nhìn thấy → thử → đo lại”
Dùng dữ liệu như một công cụ kiểm tra giả thuyết: chỉ đổi một yếu tố mỗi vòng, lưu ngày bắt đầu và đừng nhầm hiệu ứng mùa sale với hiệu quả của chính thay đổi đó.